nhật ấn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con dấu bưu chính ghi ngày tháng: "nhật ấn" là dấu đóng trên thư từ, bưu phẩm để xác nhận ngày gửi hoặc ngày nhận tại bưu điện.
- Dấu hủy tem thư: "nhật ấn" cũng được dùng để chỉ con dấu có ghi ngày tháng dùng để hủy tem thư, ngăn việc tái sử dụng tem.
Ví dụ sử dụng
- (Bức thư có dấu bưu điện ghi ngày 15/5/2023.)
- (Người chơi tem quan tâm đến dấu hủy tem có ghi ngày tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhật ấn bưu điện": dấu bưu điện chính thức có ghi ngày tháng.
- Nhật ấn bưu điện giúp xác định thời gian gửi thư chính xác. (Dấu bưu điện ghi ngày giúp biết thời điểm thư được gửi.)
"nhật ấn kỷ niệm": dấu đặc biệt có hình ảnh hoặc chữ kỷ niệm, thường dùng trong các sự kiện.
- Bưu điện phát hành nhật ấn kỷ niệm 100 năm thành lập. (Bưu điện in dấu kỷ niệm 100 năm thành lập.)
Biến thể và từ gần giống
Ấn (danh từ): dấu, con dấu nói chung.
- Ấn của nhà vua có hình rồng. (Con dấu của vua có hình con rồng.)
Tem thư (danh từ): miếng giấy nhỏ dán trên thư để trả cước phí.
- Tem thư cần được đóng dấu hủy để không dùng lại. (Tem thư cần bị hủy dấu để tránh tái sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu bưu điện: con dấu của bưu điện dùng trên thư từ.
- Dấu ngày: dấu ghi ngày tháng trên tài liệu.
Thành ngữ liên quan
- Đóng nhật ấn: hành động đóng dấu bưu điện lên thư từ.
- Nhân viên bưu điện đóng nhật ấn lên từng bức thư. (Nhân viên bưu điện đóng dấu ngày lên mỗi bức thư.)